ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giá điện" (1件)
giá điện
日本語
フ電気料金、電力価格
Cảnh báo về giá điện tăng vọt và tình trạng nghẽn đường dây.
電気料金の急騰と送電線の混雑状況に関する警告。
類語検索結果 "giá điện" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giá điện" (2件)
Anh ấy tham gia điền kinh.
彼は陸上競技に参加する。
Cảnh báo về giá điện tăng vọt và tình trạng nghẽn đường dây.
電気料金の急騰と送電線の混雑状況に関する警告。
